sea chest

Định nghĩa

Danh từ: - Rương của thủy thủ: "sea chest" một loại rương hoặc hòm dùng để chứa đồ đạc cá nhân của thủy thủ trên tàu. thường được làm bằng gỗ chắc chắn, khóa kích thước vừa phải để dễ dàng di chuyển trong không gian chật hẹp của tàu.

dụ sử dụng
  • (Người thủy thủ đã xếp quần áo, thư từ một chiếc la bàn nhỏ vào rương của mình trước khi ra khơi.)
  • (Trong bảo tàng, một chiếc rương thủy thủ từng thuộc về một thuyền trưởng thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sea chest" trong lịch sử hàng hải: Thường được dùng để chỉ một vật dụng đặc trưng của cuộc sống trên tàu, tượng trưng cho tài sản cá nhân duy nhất của thủy thủ trong những chuyến đi dài.
    • The sea chest was often the only piece of furniture a sailor owned. (Chiếc rương thủy thủ thường món đồ nội thất duy nhất một thủy thủ sở hữu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chest (danh từ): rương, hòm (nói chung).
    • She kept her treasures in an old wooden chest. ( ấy giữ những báu vật của mình trong một chiếc rương gỗ .)
  • Sea bag (danh từ): túi vải của thủy thủ, thường dùng thay thế cho "sea chest" trong thời hiện đại.
    • He carried his belongings in a sea bag when he joined the navy. (Anh ấy mang đồ đạc trong một túi vải thủy thủ khi gia nhập hải quân.)
Từ đồng nghĩa
  • Sailor's chest: rương của thủy thủ (cụm từ mô tả tương tự).
  • Storage chest: rương chứa đồ (không nhất thiết dùng trên tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sea chest".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sea chest".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sea chest"

sea chest
A sailor carefully packs his sea chest before the voyage.